Monday, 06/10/2025, 13:49 (GMT +7)
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 9-2025
Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Australia, New Zealand, UAE, Oman, Saudi Arabia, Jordan... trong tháng 9/2025 (Tải về file excel).
Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)
Mục lục
-
HỒ CHÍ MINH >> JEBEL ALI (DUBAI) - ABU DHABI - HAMAD - DAMMAM
-
HỒ CHÍ MINH >> BRISBANE - SYDNEY - FREMANTLE - MELBOURNE - ADELAIDE via SINGAPORE
-
HỒ CHÍ MINH >> AUCKLAND - LYTTELON - WELLINGTON - TAURANGA
-
HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG
-
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG
-
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
1. HỒ CHÍ MINH >> JEBEL ALI (DUBAI) - ABU DHABI - HAMAD - DAMMAM
|
FEEDER (VTS-IHX) |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA POD |
||||||
|
CAT LAI |
|
SINGAPORE |
SINGAPORE |
JEBEL ALI (DUBAI) |
ABU DHABI (KHALIFA PORT) |
HAMAD |
DAMMAM |
||||
|
SINAR SANUR |
123S |
MON |
1-Sep |
3-Sep |
XIN HANG ZHOU |
207W |
9-Sep |
23-Sep |
- |
- |
- |
|
BALTRUM |
027S |
TUE |
2-Sep |
4-Sep |
CSCL ARCTIC OCEAN |
056W |
6-Sep |
16-Sep |
18-Sep |
- |
21-Sep |
|
CMA CGM PATAGONIA |
0MDEPW1MA |
8-Sep |
20-Sep |
22-Sep |
24-Sep |
||||||
|
INCRES |
054S |
SUN |
8-Sep |
10-Sep |
CSCL GLOBE |
071W |
16-Sep |
26-Sep |
28-Sep |
- |
1-Oct |
|
INCEDA |
031S |
MON |
8-Sep |
10-Sep |
CMA CGM ALASKA |
0MDERW1MA |
15-Sep |
27-Sep |
29-Sep |
1-Oct |
|
|
NORTHERN PRACTISE |
42W |
25-Sep |
9-Oct |
- |
- |
- |
|||||
|
BALTRUM |
028S |
SUN |
14-Sep |
16-Sep |
EVER URBAN |
219W |
26-Sep |
10-Oct |
- |
- |
- |
|
SINAR SANUR |
124S |
MON |
15-Sep |
17-Sep |
COSCO SHIPPING AQUARIUS |
044W |
23-Sep |
3-Oct |
5-Oct |
- |
8-Oct |
|
INCEDA |
032S |
SUN |
21-Sep |
23-Sep |
DP WORLD JEDDAH |
005W |
2-Oct |
16-Oct |
- |
- |
- |
|
INCRES |
055S |
MON |
22-Sep |
24-Sep |
CSCL ATLANTIC OCEAN |
062W |
30-Sep |
10-Oct |
12-Oct |
- |
15-Oct |
|
CMA CGM MARCO POLO |
0MDEVW1MA |
29-Sep |
11-Oct |
13-Oct |
15-Oct |
||||||
|
BALTRUM |
029S |
SUN |
28-Sep |
30-Sep |
ITAL UNIVERSO |
180W |
8-Oct |
22-Oct |
- |
- |
- |
|
SINAR SANUR |
125S |
MON |
29-Sep |
1-Oct |
COSCO SHIPPING PLANET |
043W |
7-Oct |
17-Oct |
19-Oct |
- |
22-Oct |
|
CMA CGM J. MADISON |
0MDEXW1MA |
8-Oct |
20-Oct |
22-Oct |
24-Oct |
||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
2. HỒ CHÍ MINH >> AUSTRALIA (BRISBANE / SYDNEY / FREMANTLE / MELBOURNE / ADELAIDE) via SINGAPORE
|
FEEDER (VTS-IHX) |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA |
|||||||
|
CAT LAI |
SINGAPORE |
SINGAPORE |
MELBOURNE |
SYDNEY |
BRISBANE |
FREMANTLE |
ADELAIDE |
|||||
|
KOTA LARIS |
092S |
7/Sep |
17-Sep |
20-Sep |
22-Sep |
- |
- |
|||||
|
SINAR SANUR |
123S |
MON |
1-Sep |
3-Sep |
OOCL HOUSTON |
211S |
12/Sep |
22-Sep |
25-Sep |
27-Sep |
- |
- |
|
BALTRUM |
027S |
TUE |
2-Sep |
4-Sep |
JOGELA |
207S |
8/Sep |
28-Sep |
24-Sep |
- |
18-Sep |
1-Oct |
|
COSCO ISTANBUL |
086S |
10/Sep |
28-Sep |
25-Sep |
22-Sep |
- |
1-Oct |
|||||
|
EXPRESS BLACK SEA |
070S |
12/Sep |
- |
- |
- |
21-Sep |
- |
|||||
|
KOTA LUMAYAN |
183S |
18/Sep |
29-Sep |
2-Oct |
4-Oct |
- |
- |
|||||
|
INCRES |
054S |
SUN |
8-Sep |
10-Sep |
COSCO GENOA |
095S |
14/Sep |
4-Oct |
30-Sep |
- |
24-Sep |
7-Oct |
|
INCEDA |
031S |
MON |
8-Sep |
10-Sep |
COSCO ADEN |
135S |
17/Sep |
5-Oct |
2-Oct |
29-Sep |
- |
8-Oct |
|
OLYMPIC BAY |
137S |
19/Sep |
- |
- |
- |
28-Sep |
- |
|||||
|
BALTRUM |
028S |
SUN |
14-Sep |
16-Sep |
OOCL BRISBANE |
243S |
25/Sep |
6-Oct |
9-Oct |
11-Oct |
- |
- |
|
SINAR SANUR |
124S |
MON |
15-Sep |
17-Sep |
OOCL PANAMA |
327S |
21/Sep |
11-Oct |
7-Oct |
- |
1-Oct |
14-Oct |
|
SINGAPORE |
202S |
24/Sep |
- |
- |
- |
3-Oct |
- |
|||||
|
OOCL YOKOHAMA |
205S |
2/Oct |
13-Oct |
16-Oct |
18-Oct |
- |
- |
|||||
|
INCEDA |
032S |
SUN |
21-Sep |
23-Sep |
KOTA LAMBAI |
181S |
28/Sep |
18-Oct |
14-Oct |
- |
8-Oct |
21-Oct |
|
INCRES |
055S |
MON |
22-Sep |
24-Sep |
OOCL TEXAS |
223S |
1/Oct |
19-Oct |
16-Oct |
13-Oct |
- |
22-Oct |
|
EXPRESS BLACK SEA |
071S |
1/Oct |
- |
- |
- |
10-Oct |
- |
|||||
|
KOTA LARIS |
093S |
9/Oct |
20-Oct |
23-Oct |
25-Oct |
- |
- |
|||||
|
BALTRUM |
029S |
SUN |
28-Sep |
30-Sep |
OOCL CHICAGO |
114S |
6/Oct |
26-Oct |
22-Oct |
- |
16-Oct |
29-Oct |
|
SINAR SANUR |
125S |
MON |
29-Sep |
1-Oct |
RIO GRANDE |
037S |
8/Oct |
26-Oct |
23-Oct |
20-Oct |
- |
29-Oct |
|
OLYMPIC BAY |
138S |
8/Oct |
- |
- |
- |
17-Oct |
- |
|||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
3. HỒ CHÍ MINH >> NEW ZEALAND (AUCKLAND / LYTTELTON / WELLINGTON / NAPIER / TAURANGA)
|
FEEDER (VTS - IHX) |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA |
||||||
|
CAT LAI |
ETD |
SING |
SINGAPORE |
AUCKLAND |
LYTTELTON |
WELLINGTON |
NAPIER |
TAURANGA |
|||
|
SINAR SANUR |
123S |
MON |
1-Sep |
3-Sep |
APL SCOTLAND 06LK6S1NL |
7-Sep |
23-Sep |
26-Sep |
28-Sep |
29-Sep |
1-Oct |
|
BALTRUM |
027S |
TUE |
2-Sep |
4-Sep |
|||||||
|
INCRES |
054S |
SUN |
8-Sep |
10-Sep |
KOTA LEMBAH 250 |
14-Sep |
30-Sep |
3-Oct |
5-Oct |
6-Oct |
8-Oct |
|
INCEDA |
031S |
MON |
8-Sep |
10-Sep |
|||||||
|
BALTRUM |
028S |
SUN |
14-Sep |
16-Sep |
CMA CGM OUVEA 06LKAS1NL |
21-Sep |
7-Oct |
10-Oct |
12-Oct |
13-Oct |
15-Oct |
|
SINAR SANUR |
124S |
MON |
15-Sep |
17-Sep |
|||||||
|
INCEDA |
032S |
SUN |
21-Sep |
23-Sep |
COSCO HAMBURG 290S |
28-Sep |
14-Oct |
17-Oct |
19-Oct |
20-Oct |
22-Oct |
|
INCRES |
055S |
MON |
22-Sep |
24-Sep |
|||||||
|
BALTRUM |
029S |
SUN |
28-Sep |
30-Sep |
NORFOLK 139 |
5-Oct |
21-Oct |
24-Oct |
26-Oct |
27-Oct |
29-Oct |
|
SINAR SANUR |
125S |
MON |
29-Sep |
1-Oct |
|||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
4. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG
|
FEEDER (CV1) |
ETD |
ETA (Hongkong) |
INTENDED CONNECTION VESSEL |
ETD Hongkong |
ETA |
|||||
|
TOWNSVILLE |
LAE |
PORT MORESBY |
DARWIN |
|||||||
|
TSV01 |
LAE01 |
MTK01 |
DRW01 |
|||||||
|
WAN HAI 273 |
N017 |
SUN |
7-Sep |
10-Sep |
HANSA FREYBURG 039S |
12-Sep |
27-Sep |
1-Oct |
4-Oct |
9-Oct |
|
WAN HAI 359 |
N030 |
SUN |
14-Sep |
17-Sep |
CAPE BONAVISTA 026S |
27-Sep |
12-Oct |
16-Oct |
19-Oct |
24-Oct |
|
INTERASIA MOMENTUM |
N061 |
SUN |
21-Sep |
24-Sep |
||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:
COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 84.8.38290000 Fax: 84.8. 35208111
Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com
Yêu cầu booking: sgn.aptd.cus@coscon.com
Xem thêm:
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 9-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 9-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 9-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 9-2025
Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá
So sánh nhiều lựa chọn
Liên hệ nhanh với nhà cung cấp
Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ
Quản lý & Đánh giá dịch vụ
Yêu cầu báo giá
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTìm dịch vụ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTìm công ty logistics
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.
Xem thêm

Đường biển
Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Cước vận chuyển