Chọn loại dịch vụ

Monday, 06/10/2025, 13:52 (GMT +7)

31

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 9-2025

Lịch tàu COSCO tháng 9/2025 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc, Ấn Độ... (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - QINGDAO – DALIAN - SHANGHAI (Dịch vụ CV1)

  2. HỒ CHÍ MINH >> QINGDAO – NINGBO (Dịch vụ CV2-E)

  3. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI (Dịch vụ CV2-N)

  4. HỒ CHÍ MINH >> SIHANOUKVILLE  (CV3 SERVICE)

  5. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - HONGKONG - NANSHA (Dịch vụ CVX1)

  6. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - SHEKOU - INCHON - DALIAN - XINGANG - QINGDAO (Dịch vụ CHL)

  7. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI - BUSAN - KWANGYANG (Dịch vụ CKI)

  8. HỒ CHÍ MINH >> SINGAPORE - BANGKOK - LAEM CHABANG (Dịch vụ VTS)

  9. HỒ CHÍ MINH >> PORT KELANG (Dịch vụ HPX2)

  10. HỒ CHÍ MINH >> JAKARTA (Dịch vụ IHX)

  11. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - NINGBO (Dịch vụ: AAC)

  12. HỒ CHÍ MINH >> SOUTH MANILA

  13. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG - BELAWAN (via PORT KLANG)

  14. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG – BELAWAN – PALEMBANG – PANJANG - PONTIANA via SINGAPORE

  15. HỒ CHÍ MINH >> YANGON (AWPT) - CHITTAGONG - CEBU CITY - DAVAO CITY - GENERAL SANTOS CITY - NORTH MANILA – SUBIC -  BANGKOK – LAEM CHABANG – SIHANOUKVILLE

  16. HỒ CHÍ MINH >> PASIR GUDANG - PENANG - KUCHING - BINTULU - KOTA KINABALU (via SINGAPORE)

  17. HỒ CHÍ MINH >> YANGONG - CHITTAGONG (via SINGAPORE)

  18. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI - CHENNAI - VISAKHAPATNAM – MUNDRA - NHAVA SHEVA – PIPAVAV – COLOMBO - KARACHI

  19. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI – CHENNAI - VISAKHAPATNAM - MUNDRA – NHAVA SHEVA – PIPAVAV - KOLKATA - HALDIA - COLOMBO - PORT QASIM - KARACHI VIA SINGAPORE

  20. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA VIA SINGAPORE

  21. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI VIA HONG KONG

  22. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI (via SHANGHAI)

  23. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH (CV3)

  24. HỒ CHÍ MINH >> QINZHOU (QTS)

  25. HỒ CHÍ MINH >> LAEM CHABANG (QTS)

  26. HỒ CHÍ MINH >>> LAEM CHABANG - SINGAPORE - PORT KELANG (NORTH) - CHENNAI - VISAKHAPATNAM (RMV SERVICE)

  27. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-CHÂU Á

  28. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - QINGDAO – DALIAN - SHANGHAI (Dịch vụ CV1)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

HONG KONG (HKG01)

DALIAN (DLC01)

QINGDAO (TAO07)

SHANGHAI (SHA05)

SUN

3  days

8 days

10 days

12 days

WAN HAI 373

N017

7-Sep

10-Sep

15-Sep

17-Sep

19-Sep

WAN HAI 359

N030

14-Sep

17-Sep

22-Sep

24-Sep

26-Sep

INTERASIA MOMENTUM

N061

21-Sep

24-Sep

29-Sep

1-Oct

3-Oct

WAN HAI 373

N018

28-Sep

1-Oct

6-Oct

8-Oct

10-Oct

WAN HAI 359

N031

5-Oct

8-Oct

13-Oct

15-Oct

17-Oct

INTERASIA MOMENTUM

N062

12-Oct

15-Oct

20-Oct

22-Oct

24-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH >> QINGDAO – NINGBO (CV2-E SERVICE)

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINGDAO

NINGBO

SUN

TAO06

NGB04

7 days

9 days

INSIGHT

029E

7-Sep

14-Sep

16-Sep

HANSA FRESENBURG

092E

14-Sep

21-Sep

23-Sep

KANWAY LUCKY

014E

21-Sep

28-Sep

30-Sep

DING XIANG TAI PING

018E

28-Sep

5-Oct

7-Oct

INSIGHT

030E

5-Oct

12-Oct

14-Oct

HANSA FRESENBURG

093E

12-Oct

19-Oct

21-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI (Dịch vụ CV2-N)

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI

MON

SHA07

6 days

HANSA FRESENBURG

092N

1-Sep

7-Sep

KANWAY LUCKY

014N

8-Sep

14-Sep

DING XIANG TAI PING

018N

15-Sep

21-Sep

INSIGHT

030N

22-Sep

28-Sep

HANSA FRESENBURG

093N

29-Sep

5-Oct

TBA

 

6-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH >> SIHANOUKVILLE  (CV3 SERVICE)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

KOS01

WED

1  days

TIDE SAILOR

040N

3-Sep

4-Sep

JIN JI YUAN

216N

10-Sep

11-Sep

TIDE SAILOR

041N

17-Sep

18-Sep

JIN JI YUAN

217N

24-Sep

25-Sep

TIDE SAILOR

042N

1-Oct

2-Oct

JIN JI YUAN

218N

8-Oct

9-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - HONGKONG - NANSHA (Dịch vụ CVX1)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

(XMN01)

HONGKONG

HKG01

NANSHA

(NSH04)

WED

6 days

8 days

9 days

KYOTO TOWER

041N

3-Sep

9-Sep

11-Sep

12-Sep

MIYUNHE

463N

10-Sep

16-Sep

18-Sep

19-Sep

KYOTO TOWER

042N

17-Sep

23-Sep

25-Sep

26-Sep

MIYUNHE

464N

24-Sep

30-Sep

2-Oct

3-Oct

KYOTO TOWER

043N

1-Oct

7-Oct

9-Oct

10-Oct

MIYUNHE

465N

8-Oct

14-Oct

16-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - SHEKOU - INCHON - DALIAN - XINGANG - QINGDAO (Dịch vụ CHL)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

HONG KONG
(HKG04 )

SHEKOU
(SHK01)

INCHON
(INC03)

DALIAN
(DLC01)

XINGANG
(TSN01)

QINGDAO
(TAO07)

WED

3 days

4 days

7 days

09 days

10 days

12 days

YM CREDENTIAL

094N

3-Sep

6-Sep

7-Sep

10-Sep

12-Sep

13-Sep

15-Sep

URU BHUM

157N

10-Sep

13-Sep

14-Sep

17-Sep

19-Sep

20-Sep

22-Sep

WAN HAI 335

024N

17-Sep

20-Sep

21-Sep

24-Sep

26-Sep

27-Sep

29-Sep

YM CREDENTIAL

095N

24-Sep

27-Sep

28-Sep

1-Oct

3-Oct

4-Oct

6-Oct

URU BHUM

158N

1-Oct

4-Oct

5-Oct

8-Oct

10-Oct

11-Oct

13-Oct

WAN HAI 335

025N

8-Oct

11-Oct

12-Oct

15-Oct

17-Oct

18-Oct

20-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI - BUSAN - KWANGYANG (Dịch vụ CKI)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE
NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI
(SHA07)

BUSAN
(PUS05)

KWANGYANG
(KAN05)

WED

6 days

8 days

9 days

KMTC HAIPHONG

2508N

3-Sep

9-Sep

11-Sep

12-Sep

KMTC INCHEON

2508N

10-Sep

16-Sep

18-Sep

19-Sep

BLANK

 

17-Sep

23-Sep

25-Sep

26-Sep

KMTC SHANGHAI

2509N

24-Sep

30-Sep

2-Oct

3-Oct

KMTC HAIPHONG

2509N

1-Oct

7-Oct

9-Oct

10-Oct

KMTC INCHEON

2509N

8-Oct

14-Oct

16-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH >> SINGAPORE - BANGKOK - LAEM CHABANG (Dịch vụ VTS)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE NUMBER

HO CHI MINH

SINGAPORE

BANGKOK

LAEM CHABANG

SUN

2 days

5 days

7 days

INCEDA

031S

7-Sep

9-Sep

12-Sep

14-Sep

BALTRUM

028S

14-Sep

16-Sep

19-Sep

21-Sep

INCEDA

032S

21-Sep

23-Sep

26-Sep

28-Sep

BALTRUM

029S

28-Sep

30-Sep

3-Oct

5-Oct

INCEDA

033S

5-Oct

7-Oct

10-Oct

12-Oct

BALTRUM

030S

12-Oct

14-Oct

17-Oct

19-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH >> PORT KELANG (Dịch vụ HPX2)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KELANG
(WEST PORT)

WED

2 days

BLANK

 

3-Sep

BLANK

PALAWAN

018S

10-Sep

12-Sep

BLANK

 

17-Sep

BLANK

PALAWAN

019S

24-Sep

26-Sep

SAN PEDRO

154S

1-Oct

3-Oct

PALAWAN

020S

8-Oct

10-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH >> JAKARTA (Dịch vụ IHX Direct)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE
NUMBER

 

 


HO CHI MINH

 

SINGAPORE

JAKARTA (Tanjung Priok)

2 days

5 days

 

MON

 SIN02

TSJ terminal (JKT09)

JICT terminal (JKT01)

SINAR SANUR

123S

1-Sep

3-Sep

6-Sep

 

INCRES

054S

8-Sep

10-Sep

 

13-Sep

SINAR SANUR

124S

15-Sep

17-Sep

20-Sep

 

INCRES

055S

22-Sep

24-Sep

 

27-Sep

SINAR SANUR

125S

29-Sep

1-Oct

4-Oct

 

INCRES

056S

6-Oct

8-Oct

 

11-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - NINGBO (Dịch vụ: AAC)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE

NO.

 

 

ETD

ETA

CAI MEP

XIAMEN

NINGBO

WED

 

XMN09

NGB07

4 days

6 days

COSCO THAILAND

110E

3-Sep

7-Sep

9-Sep

COSCO TAICANG

105E

10-Sep

14-Sep

16-Sep

CSCL YELLOW SEA

066E

17-Sep

21-Sep

23-Sep

BLANK

 

24-Sep

28-Sep

30-Sep

CSCL BOHAI SEA

072E

1-Oct

5-Oct

7-Oct

CSCL SUMMER

070E

8-Oct

12-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH >> SOUTH MANILA

 

FEEDER SERVICE

 

 

ETD AT HO CHI MINH

 

INTENDED

CONNECTING SERVICE

TRANSIT TIME (DAYS)

MANILA (SOUTH)

 

 

CV1

SUN

CP8

12 DAYS

CVX1

WED

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG - BELAWAN (via PORT KLANG)

 

 

FEEDER SERVICE

 

ETD AT HO CHI MINH

 

INTENDED
CONNECTING SERVICE

ETA

SURABAYA

SEMARANG

BELAWAN

HPX2 / RMV

WED / SUN

GMI

09 DAYS

   

ITS

 

11 DAYS

 

BSS

   

8 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG – BELAWAN – PALEMBANG – PANJANG - PONTIANAK via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

 ETA

 

HO CHI MINH

SURABAYA

SEMARANG

BELAWAN

PALEMBANG

PANJANG

PONTIANAK

   

GMI

11 DAYS

         
   

SRX1

 

5 DAYS

       

IHX

MON

SRX2

 

-

       

VTS / RMV

SUN

BSS

   

10 DAYS

     
   

PLM

     

5 DAYS

   
   

SF9

       

14 DAYS

 
   

PNK

         

10 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH >> YANGON (AWPT) - CHITTAGONG - CEBU CITY - DAVAO CITY - GENERAL SANTOS CITY - NORTH MANILA – SUBIC -  BANGKOK – LAEM CHABANG – SIHANOUKVILLE via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

 

ETD

INTENDED

CONNECTING VESSEL

 ETA

 

HO CHI MINH

YANGON (AWPT)

CHITTAGONG

CEBU CITY

DAVAO CITY

GENERAL SANTOS CITY

MANILA (NORTH)

SUBIC

BANGKOK

LAEM CHABANG

SIHANOUKVILLE

   

SYM1

11 DAYS

                 
   

CGX4 / CGX6

 

10 DAYS

               

IHX

MON

SF1

   

14 DAYS

             

VTS / RMV

SUN

RSP

     

13 DAYS

8 DAYS

         
   

NP1

         

10 DAYS

15 DAYS

     
   

TCX

               

8 DAYS

 
   

SHS

                 

5 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. HỒ CHÍ MINH >> PASIR GUDANG - PENANG - KUCHING - BINTULU -  KOTA KINABALU via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

PASIR GUDANG

PENANG

KUCHING

BINTULU

KOTA KINABALU

   

VJS

5 DAYS

       

IHX

MON

CME

 

9 DAYS

     

VTS / RMV

SUN

KTS

   

8 DAYS

12 DAYS

 
   

SF8

       

17 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. HỒ CHÍ MINH >> YANGON - CHITTAGONG (via SINGAPORE)

 

FEEDER SERVICE

ETD

INTENDED

CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

HO CHI MINH

YANGON (AWPT)

CHITTAGONG

HPX2
RMV

WED
SUN

SYM1

06 DAYS

 

CGX6

 

12 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

18. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI - CHENNAI - VISAKHAPATNAM – MUNDRA - NHAVA SHEVA – PIPAVAV – COLOMBO - KARACHI via PORT KLANG

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

KATTUPALLI

CHENNAI

VISAKHAPATNAM (VIZAG)

MUNDRA

NHAVA SHEVA

PIPAVAV

COLOMBO

KARACHI

   

TCX

11 DAYS

             
   

FCS

 

9 DAYS

13 DAYS

         

HPX2 / RMV

WED

AGI

     

27 DAYS

   

13 DAYS

24 DAYS

   

PMX

     

17 DAYS

     

13 DAYS

   

CI1

       

12 DAYS

15 DAYS

22 DAYS

17 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

19. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI – CHENNAI - VISAKHAPATNAM - MUNDRA – NHAVA SHEVA – PIPAVAV - KOLKATA - HALDIA - COLOMBO - PORT QASIM - KARACHI VIA SINGAPORE

 

VESSEL NAME

VOYAGE NUMBER

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

KATTUPALLI

CHENNAI

VISAKHAPATNAM (VIZAG)

MUNDRA

NHAVA SHEVA

PIPAVAV

KOLKATA

HALDIA

COLOMBO

PORT QASIM

KARACHI

   

TCX

12 DAYS

                   
   

FCS

 

10 DAYS

14 DAYS

               
   

AS2

     

12 DAYS

14 DAYS

           
   

AGI

     

23 DAYS

       

9 DAYS

 

20 DAYS

IHX

MON

AS1

     

16 DAYS

14 DAYS

       

18 DAYS

20 DAYS

VTS / RMV

SUN

PMX

     

19 DAYS

       

11 DAYS

 

15 DAYS

   

CI1

       

14 DAYS

16 DAYS

   

24 DAYS

 

19 DAYS

   

SKX1

           

12 DAYS

       
   

SKX2

           

16 DAYS

       
   

SF10

             

12 DAYS

     

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA VIA SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

IHX

MON

KTX6

25 DAYS

20 DAYS

21 DAYS

23 DAYS

24 DAYS

VTS

SUN

JSM

21 DAYS

 

26 DAYS

25 DAYS

22 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI VIA HONG KONG

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

MOJI

CV1

SUN

CTJ

11 DAYS

9 DAYS

9 DAYS

13 DAYS

12 DAYS

 

CI1

THU

JCV

10 DAYS

   

12 DAYS

11 DAYS

14 DAYS

CVX1

WED

KTX3

11 DAYS

 

14 DAYS

12 DAYS

   

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

22. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO – OSAKA – KOBE – NAGOYA – YOKOHAMA – MOJI (Via SHANGHAI)

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

   

SKT2 / SKT4

9 DAYS

     

10 DAYS

   

SKT5

12 DAYS

     

12 DAYS

   

SKT6

13 DAYS

     

14 DAYS

CV2

TUE

SKT7

8 DAYS

     

8 DAYS

CKI

WED

SKS2

 

8 DAYS

8 DAYS

   
   

SKS6

 

12 DAYS

12 DAYS

   
   

SNG5

     

11 DAYS

 
   

SNG7

     

13 DAYS

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

23. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH (CV3 Service)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAOCHAN BEACH

(YANGPUGANG)

XCT01

WED

9 days

TIDE SAILOR

040N

3-Sep

12-Sep

JIN JI YUAN

216N

10-Sep

12-Sep

TIDE SAILOR

041N

17-Sep

26-Sep

JIN JI YUAN

217N

24-Sep

3-Oct

TIDE SAILOR

042N

1-Oct

28-Jul

JIN JI YUAN

218N

8-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

24. HỒ CHÍ MINH >> QINZHOU (QTS Service)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINZHOU

THU

8 days

HANSA OSTERBURG

546N

4-Sep

12-Sep

OLYMPIA

089N

11-Sep

19-Sep

HANSA OSTERBURG

547N

18-Sep

26-Sep

OLYMPIA

090N

25-Sep

3-Oct

HANSA OSTERBURG

548N

2-Oct

10-Oct

OLYMPIA

091N

9-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. HỒ CHÍ MINH >> LAEM CHABANG (QTS Service)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

LAEM CHABANG

THU

3 days

HANSA OSTERBURG

546N

4-Sep

OMIT

OLYMPIA

089N

11-Sep

14-Sep

HANSA OSTERBURG

547N

18-Sep

21-Sep

OLYMPIA

090N

25-Sep

28-Sep

HANSA OSTERBURG

548N

2-Oct

5-Oct

OLYMPIA

091N

9-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

26. HỒ CHÍ MINH >>> LAEM CHABANG - SINGAPORE - PORT KELANG (NORTH) - CHENNAI - VISAKHAPATNAM (RMV SERVICE)

  

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

LAEM CHABANG

SINGAPORE

PORT KELANG (NORTH)

CHENNAI

VISAKHAPATNAM

SUN

2 days

6 days

8 days

14 days

14 days

WAN HAI 317

234W

7-Sep

9-Sep

13-Sep

15-Sep

21-Sep

23-Sep

RACHA BHUM

201W

14-Sep

16-Sep

20-Sep

22-Sep

28-Sep

30-Sep

EVER BRAVE

092W

21-Sep

23-Sep

27-Sep

29-Sep

5-Oct

7-Oct

TB KAIYUAN

006W

28-Sep

30-Sep

4-Oct

6-Oct

12-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu bookingsgn.sea.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
Xem thêm
109
Khác
We currently have a standard warehouse system distributed in many provinces and cities nationwide , ...

SilverSea Co.,Ltd

1299
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
257.100₫
/ 20GP

TRANSIMEX CORPORATION

4469
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
257.100₫
/ 20GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

4396
Khác
1. Giới thiệu: Với hệ thống kho hiện đại hơn 7.500m² tại TP. Hồ Chí Minh, InterLOG Fulfillment là ...

SilverSea Co.,Ltd

4352
Khác
1. Giới thiệu: Với hệ thống kho hiện đại hơn 7.500m² tại TP. Hồ Chí Minh, InterLOG Fulfillment là m...

SilverSea Co.,Ltd

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • 257.100₫ / 20'GP
  • 514.200₫ / 40'GP
  • 771.300₫ / 40'HQ
  • 1.028.400₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Monaco i
  • 257.100₫ / 20'GP
  • 514.200₫ / 40'GP
  • 771.300₫ / 40'HQ
  • 1.028.400₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT

Xem chi tiết
Hai Phong i
19 Ngày Đi thẳng
Karachi i
  • 25.710.000₫ / 20'GP
  • 51.420.000₫ / 40'GP
  • 51.420.000₫ / 40'HQ

SilverSea Global Co.,LTD (Lienthieu) SilverSea Global Co.,LTD SilverSea Global Co.,LTD

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Stawiguda i
  • 25.710₫ / 20'GP
  • 51.420₫ / 40'GP
  • 77.130₫ / 40'HQ
  • 102.840₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH MENTFIELD QV LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Krishnagiri i
  • 282.810₫ / 20'GP
  • 565.620₫ / 40'GP
  • 848.430₫ / 40'HQ
  • 1.131.240₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PAM CARGO INTERNATIONAL

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
25 Ngày Chuyển tải
East Melbourne i
  • 2.571.000₫ /cbm

Seavensea Cargo

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 514.200₫ /cbm

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Port Klang i
  • 899.850₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Hàng không - Hàng thông thường
Xem thêm
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(TGA) i
  • 128.550 ₫/kg

Silversea Global co.,Ltd (Phathuynh) Silversea Global Silversea Global Silversea Global

Xem chi tiết
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN) i
  • 102.840 ₫/kg

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN) i
  • 128.550 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Đường sắt - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Binh Duong (Di An Station) i
3 Ngày Chuyển tải
Chengdu i
  • 12.855.000₫ / 20'RF
  • 25.710.000₫ / 40'RF
  • 25.710.000₫ / 40'RQ

SilverSea Global Co.,LTD (Lienthieu) SilverSea Global Co.,LTD SilverSea Global Co.,LTD

Xem chi tiết
Binh Duong (Song Than Station) i
8 Ngày Đi thẳng
Rotterdam i
  • 19.282.500₫ / 20'GP
  • 25.710.000₫ / 40'GP
  • 25.710.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Binh Duong (Song Than Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 6.427.500₫ / 20'GP
  • 12.855.000₫ / 40'GP
  • 12.855.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Đường bộ - Xe container (FCL)
Xem thêm
My Tho i
5 Giờ
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 20'GP
  • 10.000.000₫ / 40'GP
  • 10.000.000₫ / 40'HQ

Silversea Global (CSD) 1234567899999

Xem chi tiết
Ham Thuan Nam i
4 Giờ
Ho Chi Minh i
  • 15.000.000₫ / 40'RF

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
8 Giờ
Duong Minh Chau i
  • 10.284.000₫ / 40'GP
  • 10.284.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Chat ngay