Chọn loại dịch vụ

Monday, 06/10/2025, 14:20 (GMT +7)

62

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 6-2025

Lịch tàu COSCO tháng 6/2025 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc, Ấn Độ... (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - QINGDAO – DALIAN - SHANGHAI (Dịch vụ CV1)

  2. HỒ CHÍ MINH >> QINGDAO – NINGBO (Dịch vụ CV2-E)

  3. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI (Dịch vụ CV2-N)

  4. HỒ CHÍ MINH >> SIHANOUKVILLE  (CV3 SERVICE)

  5. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - HONGKONG - NANSHA (Dịch vụ CVX1)

  6. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - SHEKOU - INCHON - DALIAN - XINGANG - QINGDAO (Dịch vụ CHL)

  7. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI - BUSAN - KWANGYANG (Dịch vụ CKI)

  8. HỒ CHÍ MINH >> SINGAPORE - BANGKOK - LAEM CHABANG (Dịch vụ VTS)

  9. HỒ CHÍ MINH >> PORT KELANG (Dịch vụ HPX2)

  10. HỒ CHÍ MINH >> JAKARTA (Dịch vụ IHX)

  11. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - NINGBO (Dịch vụ: AAC)

  12. HỒ CHÍ MINH >> SOUTH MANILA

  13. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG - BELAWAN (via PORT KLANG)

  14. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG – BELAWAN – PALEMBANG – PANJANG - PONTIANA via SINGAPORE

  15. HỒ CHÍ MINH >> YANGON (AWPT) - CHITTAGONG - CEBU CITY - DAVAO CITY - GENERAL SANTOS CITY - NORTH MANILA – SUBIC -  BANGKOK – LAEM CHABANG – SIHANOUKVILLE

  16. HỒ CHÍ MINH >> PASIR GUDANG - PENANG - KUCHING - BINTULU - KOTA KINABALU (via SINGAPORE)

  17. HỒ CHÍ MINH >> YANGONG - CHITTAGONG (via SINGAPORE)

  18. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI - CHENNAI - VISAKHAPATNAM – MUNDRA - NHAVA SHEVA – PIPAVAV – COLOMBO - KARACHI

  19. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI – CHENNAI - VISAKHAPATNAM - MUNDRA – NHAVA SHEVA – PIPAVAV - KOLKATA - HALDIA - COLOMBO - PORT QASIM - KARACHI VIA SINGAPORE

  20. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA VIA SINGAPORE

  21. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI VIA HONG KONG

  22. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI (via SHANGHAI)

  23. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH (CV3)

  24. HỒ CHÍ MINH >> QINZHOU (QTS)

  25. HỒ CHÍ MINH >> LAEM CHABANG (QTS)

  26. HỒ CHÍ MINH >>> LAEM CHABANG - SINGAPORE - PORT KELANG (NORTH) - CHENNAI - VISAKHAPATNAM (RMV SERVICE)

  27. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-CHÂU Á

  28. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - QINGDAO – DALIAN - SHANGHAI (Dịch vụ CV1)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

HONG KONG (HKG01)

DALIAN (DLC01)

QINGDAO (TAO07)

SHANGHAI (SHA05)

SUN

3  days

8 days

10 days

12 days

WAN HAI 359

N025

1-Jun

4-Jun

9-Jun

11-Jun

13-Jun

INTERASIA MOMENTUM

N056

8-Jun

11-Jun

16-Jun

18-Jun

20-Jun

WAN HAI 373

N013

15-Jun

18-Jun

23-Jun

25-Jun

27-Jun

WAN HAI 359

N026

22-Jun

25-Jun

30-Jun

2-Jul

4-Jul

INTERASIA MOMENTUM

N057

29-Jun

2-Jul

7-Jul

9-Jul

11-Jul

WAN HAI 373

N014

6-Jul

9-Jul

14-Jul

16-Jul

18-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH >> QINGDAO – NINGBO (CV2-E SERVICE)

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINGDAO

NINGBO

MON

TAO06

NGB04

6 days

8 days

KANWAY LUCKY

010E

2-Jun

8-Jun

10-Jun

INSIGHT

026E

9-Jun

15-Jun

17-Jun

HANSA FRESENBURG

089E

16-Jun

22-Jun

24-Jun

KYOTO TOWER

036E

23-Jun

29-Jun

1-Jul

KANWAY LUCKY

011E

30-Jun

6-Jul

8-Jul

INSIGHT

027E

7-Jul

13-Jul

15-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI (Dịch vụ CV2-N)

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI

TUE

SHA07

5 days

HANSA FRESENBURG

089N

3-Jun

8-Jun

KYOTO TOWER

036N

10-Jun

15-Jun

KANWAY LUCKY

011N

17-Jun

22-Jun

INSIGHT

027N

24-Jun

29-Jun

HANSA FRESENBURG

090N

1-Jul

6-Jul

KYOTO TOWER

037N

8-Jul

13-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH >> SIHANOUKVILLE  (CV3 SERVICE)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

KOS01

WED

2 days

JIN JI YUAN

209N

4-Jun

6-Jun

CTP FORTUNE

346N

11-Jun

13-Jun

JIN JI YUAN

210N

18-Jun

20-Jun

CTP FORTUNE

347N

25-Jun

27-Jun

JIN JI YUAN

211N

2-Jul

4-Jul

CTP FORTUNE

348N

9-Jul

11-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - HONGKONG - NANSHA (Dịch vụ CVX1)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

(XMN01)

HONGKONG

HKG01

NANSHA

(NSH04)

WED

6 days

8 days

9 days

MIYUNHE

456N

4-Jun

10-Jun

12-Jun

13-Jun

BAL PEACE

034N

11-Jun

17-Jun

19-Jun

20-Jun

MIYUNHE

457N

18-Jun

24-Jun

26-Jun

27-Jun

BAL PEACE

035N

25-Jun

1-Jul

3-Jul

4-Jul

MIYUNHE

458N

2-Jul

8-Jul

10-Jul

11-Jul

BAL PEACE

036N

9-Jul

15-Jul

17-Jul

18-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH >> HONG KONG - SHEKOU - INCHON - DALIAN - XINGANG - QINGDAO (Dịch vụ CHL)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

HONG KONG
(HKG04 )

SHEKOU
(SHK01)

INCHON
(INC03)

DALIAN
(DLC01)

XINGANG
(TSN01)

QINGDAO
(TAO07)

WED

3 days

4 days

7 days

09 days

10 days

12 days

WAN HAI 335

019N

4-Jun

7-Jun

8-Jun

11-Jun

13-Jun

14-Jun

16-Jun

YM CREDENTIAL

090N

11-Jun

14-Jun

15-Jun

18-Jun

20-Jun

21-Jun

23-Jun

URU BHUM

155N

18-Jun

21-Jun

22-Jun

25-Jun

27-Jun

28-Jun

30-Jun

WAN HAI 335

020N

25-Jun

28-Jun

29-Jun

2-Jul

4-Jul

5-Jul

7-Jul

YM CREDENTIAL

091N

2-Jul

5-Jul

6-Jul

9-Jul

11-Jul

12-Jul

14-Jul

URU BHUM

156N

9-Jul

12-Jul

13-Jul

16-Jul

18-Jul

19-Jul

21-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH >> SHANGHAI - BUSAN - KWANGYANG (Dịch vụ CKI)

 

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE
NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI
(SHA07)

BUSAN
(PUS05)

KWANGYANG
(KAN05)

WED

6 days

8 days

9 days

KMTC HAIPHONG

2505N

4-Jun

10-Jun

12-Jun

13-Jun

KMTC INCHEON

2505N

11-Jun

17-Jun

19-Jun

20-Jun

TBA

 

18-Jun

24-Jun

26-Jun

27-Jun

KMTC SHANGHAI

2506N

25-Jun

1-Jul

3-Jul

4-Jul

KMTC HAIPHONG

2506N

2-Jul

8-Jul

10-Jul

11-Jul

KMTC INCHEON

2506N

9-Jul

15-Jul

17-Jul

18-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH >> SINGAPORE - BANGKOK - LAEM CHABANG (Dịch vụ VTS)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE NUMBER

HO CHI MINH

SINGAPORE

BANGKOK

LAEM CHABANG

SUN

2 days

5 days

7 days

CAPE FAWLEY

149S

1-Jun

3-Jun

6-Jun

8-Jun

BALTRUM

021S

8-Jun

10-Jun

13-Jun

15-Jun

CAPE FAWLEY

150S

15-Jun

17-Jun

20-Jun

22-Jun

BALTRUM

022S

22-Jun

24-Jun

27-Jun

29-Jun

CAPE FAWLEY

151S

29-Jun

1-Jul

4-Jul

6-Jul

BALTRUM

023S

6-Jul

8-Jul

11-Jul

13-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH >> PORT KELANG (Dịch vụ HPX2)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KELANG
(WEST PORT)

WED

2 days

IMKE SCHEPERS

146S

4-Jun

6-Jun

MTT SAISUNEE

065S

11-Jun

13-Jun

IMKE SCHEPERS

147S

18-Jun

20-Jun

MTT SAISUNEE

066S

25-Jun

27-Jun

IMKE SCHEPERS

148S

2-Jul

4-Jul

MTT SAISUNEE

067S

9-Jul

11-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH >> JAKARTA (Dịch vụ IHX Direct)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE
NUMBER

 

 


HO CHI MINH

 

SINGAPORE

JAKARTA (Tanjung Priok)

2 days

5 days

 

MON

 SIN02

TSJ terminal (JKT09)

JICT terminal (JKT01)

INCRES

047S

2-Jun

4-Jun

 

7-Jun

SINAR SUNDA

192S

9-Jun

11-Jun

14-Jun

 

INCRES

048S

16-Jun

18-Jun

 

21-Jun

SINAR SUNDA

193S

23-Jun

25-Jun

28-Jun

 

INCRES

049S

30-Jun

2-Jul

 

5-Jul

SINAR SUNDA

194S

7-Jul

9-Jul

12-Jul

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH >> XIAMEN - NINGBO (Dịch vụ: AAC)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE

NO.

 

 

ETD

ETA

CAI MEP

XIAMEN

NINGBO

WED

 

XMN09

NGB07

4 days

6 days

BLANK

 

4-Jun

8-Jun

10-Jun

CSCL BOHAI SEA

070E

11-Jun

15-Jun

17-Jun

CSCL SUMMER

068E

18-Jun

22-Jun

24-Jun

CSCL EAST CHINA SEA

071E

25-Jun

29-Jun

1-Jul

COSCO KAOHSIUNG

111E

2-Jul

6-Jul

8-Jul

COSCO THAILAND

109E

9-Jul

13-Jul

15-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH >> SOUTH MANILA

 

FEEDER SERVICE

 

 

ETD AT HO CHI MINH

 

INTENDED

CONNECTING SERVICE

TRANSIT TIME (DAYS)

MANILA (SOUTH)

 

 

CV1

SUN

CP8

12 DAYS

CVX1

WED

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG - BELAWAN (via PORT KLANG)

 

 

FEEDER SERVICE

 

ETD AT HO CHI MINH

 

INTENDED
CONNECTING SERVICE

ETA

SURABAYA

SEMARANG

BELAWAN

HPX2 / RMV

WED / SUN

GMI

09 DAYS

   

ITS

 

11 DAYS

 

BSS

   

8 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH >> SURABAYA - SEMARANG – BELAWAN – PALEMBANG – PANJANG - PONTIANAK via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

 ETA

 

HO CHI MINH

SURABAYA

SEMARANG

BELAWAN

PALEMBANG

PANJANG

PONTIANAK

   

GMI

11 DAYS

         
   

SRX1

 

5 DAYS

       

IHX

MON

SRX2

 

-

       

VTS / RMV

SUN

BSS

   

10 DAYS

     
   

PLM

     

5 DAYS

   
   

SF9

       

14 DAYS

 
   

PNK

         

10 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. HỒ CHÍ MINH >> YANGON (AWPT) - CHITTAGONG - CEBU CITY - DAVAO CITY - GENERAL SANTOS CITY - NORTH MANILA – SUBIC -  BANGKOK – LAEM CHABANG – SIHANOUKVILLE via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

 

ETD

INTENDED

CONNECTING VESSEL

 ETA

 

HO CHI MINH

YANGON (AWPT)

CHITTAGONG

CEBU CITY

DAVAO CITY

GENERAL SANTOS CITY

MANILA (NORTH)

SUBIC

BANGKOK

LAEM CHABANG

SIHANOUKVILLE

   

SYM1

11 DAYS

                 
   

CGX4 / CGX6

 

10 DAYS

               

IHX

MON

SF1

   

14 DAYS

             

VTS / RMV

SUN

RSP

     

13 DAYS

8 DAYS

         
   

NP1

         

10 DAYS

15 DAYS

     
   

TCX

               

8 DAYS

 
   

SHS

                 

5 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. HỒ CHÍ MINH >> PASIR GUDANG - PENANG - KUCHING - BINTULU -  KOTA KINABALU via SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

PASIR GUDANG

PENANG

KUCHING

BINTULU

KOTA KINABALU

   

VJS

5 DAYS

       

IHX

MON

CME

 

9 DAYS

     

VTS / RMV

SUN

KTS

   

8 DAYS

12 DAYS

 
   

SF8

       

17 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. HỒ CHÍ MINH >> YANGON - CHITTAGONG (via SINGAPORE)

 

FEEDER SERVICE

ETD

INTENDED

CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

HO CHI MINH

YANGON (AWPT)

CHITTAGONG

HPX2
RMV

WED
SUN

SYM1

06 DAYS

 

CGX6

 

12 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

18. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI - CHENNAI - VISAKHAPATNAM – MUNDRA - NHAVA SHEVA – PIPAVAV – COLOMBO - KARACHI via PORT KLANG

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

KATTUPALLI

CHENNAI

VISAKHAPATNAM (VIZAG)

MUNDRA

NHAVA SHEVA

PIPAVAV

COLOMBO

KARACHI

   

TCX

11 DAYS

             
   

FCS

 

9 DAYS

13 DAYS

         

HPX2 / RMV

WED

AGI

     

27 DAYS

   

13 DAYS

24 DAYS

   

PMX

     

17 DAYS

     

13 DAYS

   

CI1

       

12 DAYS

15 DAYS

22 DAYS

17 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

19. HỒ CHÍ MINH >> KATTUPALLI – CHENNAI - VISAKHAPATNAM - MUNDRA – NHAVA SHEVA – PIPAVAV - KOLKATA - HALDIA - COLOMBO - PORT QASIM - KARACHI VIA SINGAPORE

 

VESSEL NAME

VOYAGE NUMBER

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

KATTUPALLI

CHENNAI

VISAKHAPATNAM (VIZAG)

MUNDRA

NHAVA SHEVA

PIPAVAV

KOLKATA

HALDIA

COLOMBO

PORT QASIM

KARACHI

   

TCX

12 DAYS

                   
   

FCS

 

10 DAYS

14 DAYS

               
   

AS2

     

12 DAYS

14 DAYS

           
   

AGI

     

23 DAYS

       

9 DAYS

 

20 DAYS

IHX

MON

AS1

     

16 DAYS

14 DAYS

       

18 DAYS

20 DAYS

VTS / RMV

SUN

PMX

     

19 DAYS

       

11 DAYS

 

15 DAYS

   

CI1

       

14 DAYS

16 DAYS

   

24 DAYS

 

19 DAYS

   

SKX1

           

12 DAYS

       
   

SKX2

           

16 DAYS

       
   

SF10

             

12 DAYS

     

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA VIA SINGAPORE

 

FEEDER SERVICE

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

ETA

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

IHX

MON

KTX6

25 DAYS

20 DAYS

21 DAYS

23 DAYS

24 DAYS

VTS

SUN

JSM

21 DAYS

 

26 DAYS

25 DAYS

22 DAYS

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO - OSAKA - KOBE - NAGOYA - YOKOHAMA - MOJI VIA HONG KONG

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

MOJI

CV1

SUN

CTJ

11 DAYS

9 DAYS

9 DAYS

13 DAYS

12 DAYS

 

CI1

THU

JCV

10 DAYS

   

12 DAYS

11 DAYS

14 DAYS

CVX1

WED

KTX3

11 DAYS

 

14 DAYS

12 DAYS

   

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

22. HỒ CHÍ MINH >> TOKYO – OSAKA – KOBE – NAGOYA – YOKOHAMA – MOJI (Via SHANGHAI)

 

FEEDER VESSEL

ETD AT HO CHI MINH

INTENDED
CONNECTING VESSEL

TRANSIT TIME (DAYS)

TOKYO

OSAKA

KOBE

NAGOYA

YOKOHAMA

   

SKT2 / SKT4

9 DAYS

     

10 DAYS

   

SKT5

12 DAYS

     

12 DAYS

   

SKT6

13 DAYS

     

14 DAYS

CV2

TUE

SKT7

8 DAYS

     

8 DAYS

CKI

WED

SKS2

 

8 DAYS

8 DAYS

   
   

SKS6

 

12 DAYS

12 DAYS

   
   

SNG5

     

11 DAYS

 
   

SNG7

     

13 DAYS

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

23. HỒ CHÍ MINH >> XIAOCHAN BEACH (CV3 Service)

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE

NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAOCHAN BEACH (YANGPUGANG)
XCT01

WED

2  days

JIN JI YUAN

209N

4-Jun

13-Jun

CTP FORTUNE

346N

11-Jun

20-Jun

JIN JI YUAN

210N

18-Jun

27-Jun

CTP FORTUNE

347N

25-Jun

4-Jul

JIN JI YUAN

211N

2-Jul

11-Jul

CTP FORTUNE

348N

9-Jul

18-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

24. HỒ CHÍ MINH >> QINZHOU (QTS Service)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINZHOU

THU

8 days

HANSA OSTERBURG

540N

5-Jun

13-Jun

OLYMPIA

084N

12-Jun

20-Jun

HANSA OSTERBURG

541N

19-Jun

27-Jun

OLYMPIA

085N

26-Jun

4-Jul

HANSA OSTERBURG

542N

3-Jul

11-Jul

OLYMPIA

086N

10-Jul

18-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. HỒ CHÍ MINH >> LAEM CHABANG (QTS Service)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

LAEM CHABANG

THU

3 days

HANSA OSTERBURG

540N

5-Jun

8-Jun

OLYMPIA

084N

12-Jun

15-Jun

HANSA OSTERBURG

541N

19-Jun

22-Jun

OLYMPIA

085N

26-Jun

29-Jun

HANSA OSTERBURG

542N

3-Jul

6-Jul

OLYMPIA

086N

10-Jul

13-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

26. HỒ CHÍ MINH >>> LAEM CHABANG - SINGAPORE - PORT KELANG (NORTH) - CHENNAI - VISAKHAPATNAM (RMV SERVICE)

  

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

LAEM CHABANG

SINGAPORE

PORT KELANG (NORTH)

CHENNAI

VISAKHAPATNAM

SUN

2 days

6 days

8 days

14 days

14 days

EVER BRAVE

088W

1-Jun

3-Jun

7-Jun

9-Jun

15-Jun

17-Jun

TB KAIYUAN

002W

8-Jun

10-Jun

14-Jun

16-Jun

22-Jun

24-Jun

WAN HAI 317

233W

15-Jun

17-Jun

21-Jun

23-Jun

29-Jun

1-Jul

RACHA BHUM

198W

22-Jun

24-Jun

28-Jun

30-Jun

6-Jul

8-Jul

EVER BRAVE

089W

29-Jun

1-Jul

5-Jul

7-Jul

13-Jul

15-Jul

TB KAIYUAN

003W

6-Jul

8-Jul

12-Jul

14-Jul

20-Jul

22-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu bookingsgn.sea.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
Xem thêm
109
Khác
We currently have a standard warehouse system distributed in many provinces and cities nationwide , ...

SilverSea Co.,Ltd

1299
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
257.100₫
/ 20GP

TRANSIMEX CORPORATION

4469
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
257.100₫
/ 20GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

4396
Khác
1. Giới thiệu: Với hệ thống kho hiện đại hơn 7.500m² tại TP. Hồ Chí Minh, InterLOG Fulfillment là ...

SilverSea Co.,Ltd

4352
Khác
1. Giới thiệu: Với hệ thống kho hiện đại hơn 7.500m² tại TP. Hồ Chí Minh, InterLOG Fulfillment là m...

SilverSea Co.,Ltd

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • 257.100₫ / 20'GP
  • 514.200₫ / 40'GP
  • 771.300₫ / 40'HQ
  • 1.028.400₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Monaco i
  • 257.100₫ / 20'GP
  • 514.200₫ / 40'GP
  • 771.300₫ / 40'HQ
  • 1.028.400₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT

Xem chi tiết
Hai Phong i
19 Ngày Đi thẳng
Karachi i
  • 25.710.000₫ / 20'GP
  • 51.420.000₫ / 40'GP
  • 51.420.000₫ / 40'HQ

SilverSea Global Co.,LTD (Lienthieu) SilverSea Global Co.,LTD SilverSea Global Co.,LTD

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Stawiguda i
  • 25.710₫ / 20'GP
  • 51.420₫ / 40'GP
  • 77.130₫ / 40'HQ
  • 102.840₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH MENTFIELD QV LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Krishnagiri i
  • 282.810₫ / 20'GP
  • 565.620₫ / 40'GP
  • 848.430₫ / 40'HQ
  • 1.131.240₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PAM CARGO INTERNATIONAL

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
25 Ngày Chuyển tải
East Melbourne i
  • 2.571.000₫ /cbm

Seavensea Cargo

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 514.200₫ /cbm

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Port Klang i
  • 899.850₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Hàng không - Hàng thông thường
Xem thêm
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(TGA) i
  • 128.550 ₫/kg

Silversea Global co.,Ltd (Phathuynh) Silversea Global Silversea Global Silversea Global

Xem chi tiết
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN) i
  • 102.840 ₫/kg

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN) i
  • 128.550 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Đường sắt - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Binh Duong (Di An Station) i
3 Ngày Chuyển tải
Chengdu i
  • 12.855.000₫ / 20'RF
  • 25.710.000₫ / 40'RF
  • 25.710.000₫ / 40'RQ

SilverSea Global Co.,LTD (Lienthieu) SilverSea Global Co.,LTD SilverSea Global Co.,LTD

Xem chi tiết
Binh Duong (Song Than Station) i
8 Ngày Đi thẳng
Rotterdam i
  • 19.282.500₫ / 20'GP
  • 25.710.000₫ / 40'GP
  • 25.710.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Binh Duong (Song Than Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 6.427.500₫ / 20'GP
  • 12.855.000₫ / 40'GP
  • 12.855.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Đường bộ - Xe container (FCL)
Xem thêm
My Tho i
5 Giờ
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 20'GP
  • 10.000.000₫ / 40'GP
  • 10.000.000₫ / 40'HQ

Silversea Global (CSD) 1234567899999

Xem chi tiết
Ham Thuan Nam i
4 Giờ
Ho Chi Minh i
  • 15.000.000₫ / 40'RF

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
8 Giờ
Duong Minh Chau i
  • 10.284.000₫ / 40'GP
  • 10.284.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Chat ngay