Chọn loại dịch vụ

Monday, 06/10/2025, 13:47 (GMT +7)

57

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 10-2025

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 10/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ  AWE1)

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ - AWE4)

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ - MPNW)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

  15. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  16. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (Dịch vụ trực tiếp - SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

THU

FRI

FRI

THU

01:00

01:00

13:00

04:00

23:00

10:00

OOCL BAUHINIA

007E

01 Oct

2-Oct

8-Oct

9-Oct

23-Oct

29-Oct

COSCO SHIPPING CARNATION

002E

08 Oct

9-Oct

15-Oct

16-Oct

30-Oct

5-Nov

OOCL VIOLET

005E

15 Oct

16-Oct

22-Oct

23-Oct

6-Nov

12-Nov

COSCO SHIPPING DENALI

049E

22 Oct

23-Oct

29-Oct

30-Oct

13-Nov

19-Nov

COSCO SPAIN

075E

29 Oct

30-Oct

5-Nov

6-Nov

20-Nov

26-Nov

OOCL SUNFLOWER

006E

05 Nov

6-Nov

12-Nov

13-Nov

27-Nov

3-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (Dịch vụ trực tiếp - SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

YANTIAN

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

THU

FRI

SUN

FRI

SUN

WED

08:00

12:00

05:00

05:00

07:00

21:00

07:00

09:00

CMA CGM LYRA

1TUEOE1MA

28-Sep

29-Sep

3-Oct

4-Oct

19-Oct

24-Oct

26-Oct

29-Oct

APL ESPLANADE

1TUEWE1MA

12-Oct

13-Oct

16-Oct

17-Oct

2-Nov

7-Nov

9-Nov

12-Nov

APL SENTOSA

1TUF0E1MA

19-Oct

20-Oct

23-Oct

24-Oct

9-Nov

14-Nov

16-Nov

19-Nov

CMA CGM NORMA

1TUF4E1MA

26-Oct

27-Oct

30-Oct

31-Oct

16-Nov

21-Nov

23-Nov

26-Nov

APL YANGSHAN

1TUF8E1MA

2-Nov

3-Nov

6-Nov

7-Nov

23-Nov

28-Nov

30-Nov

3-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HALIFAX - NEW YORK - NORFOLK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ trực tiếp AWE5)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(GML)

HALIFAX

NEW YORK
(APM Terminals Port Elizabeth)

NORFOLK

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

MON

WED

THU

SAT

MON

TUE

WED

THU

   

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM ARGENTINA

1TUFUS1MA

13-Oct

14-Oct

22-Nov

23-Nov

25-Nov

27-Nov

28-Nov

30-Nov

2-Dec

3-Dec

7-Dec

8-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON via SHANGHAI (Dịch vụ - AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

(SHA08)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHANGHAI

(SHA08)

BOSTON
(BOS01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

MON

TUE

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL IRIS

004E

5-Oct

6-Oct

15-Oct

16-Oct

TOLEDO TRIUMPH

1236E

20-Oct

21-Oct

27-Nov

28-Nov

OOCL BANGKOK

066E

26-Oct

27-Oct

5-Nov

6-Nov

TAMPA TRIUMPH

1239E

10-Nov

11-Nov

18-Dec

19-Dec

OOCL EGYPT

071E

2-Nov

3-Nov

12-Nov

13-Nov

TRITON

1240E

17-Nov

18-Nov

25-Dec

26-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BALTIMORE via HONGKONG (Dịch vụ - AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
CMP08)

SAVANNAH

NEW YORK

NORFOLK

BALTIMORE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

TUE

WED

SUN

MON

TUE

WED

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

EVER MAGI

1327E

1-Oct

2-Oct

13-Nov

14-Nov

17-Nov

19-Nov

21-Nov

22-Nov

23-Nov

25-Nov

EVER MODEL

1328E

8-Oct

9-Oct

20-Nov

21-Nov

24-Nov

25-Nov

28-Nov

29-Nov

30-Nov

2-Dec

EVER MATCH

1329E

15-Oct

16-Oct

27-Nov

28-Nov

1-Dec

3-Dec

5-Dec

6-Dec

7-Dec

9-Dec

EVER MASS

1330E

22-Oct

23-Oct

4-Dec

5-Dec

8-Dec

10-Dec

12-Dec

13-Dec

14-Dec

16-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (Dịch vụ AWE4)

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

HONGKONG

(HKG01)

SHANGHAI 
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

WED

THU

TUE

FRI

SUN

MON

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL IRIS

004E

5-Oct

6-Oct

9-Oct

10-Oct

15-Oct

16-Oct

11-Nov

14-Nov

       

OOCL BANGKOK

066E

26-Oct

27-Oct

31-Oct

1-Nov

5-Nov

6-Nov

2-Dec

5-Dec

       

OOCL EGYPT

071E

2-Nov

3-Nov

7-Nov

8-Nov

12-Nov

13-Nov

9-Dec

12-Dec

       

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (Dịch vụ CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

OOCL IRIS

004E

5-Oct

6-Oct

15-Oct

16-Oct

COSCO SANTOS

094N

20-Oct

21-Oct

1-Nov

3-Nov

OOCL BANGKOK

066E

26-Oct

27-Oct

5-Nov

6-Nov

WAN HAI 506

233N

10-Nov

11-Nov

22-Nov

24-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (Dịch vụ OPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

THU

FRI

WED

THU

MON

THU

FRI

SAT

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

STOP ROUTE

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (Dịch vụ MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

VANCOUVER

SEATTLE

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

TUE

WED

SUN

MON

SUN

MON

TUE

THU

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

CSCL BOHAI SEA

072E

30 Sep

01 Oct

08 Oct

09 Oct

APL SOUTHAMPTON

0TNGVS1MA

14 Oct

15 Oct

05 Nov

08 Nov

10 Nov

11 Nov

CSCL SUMMER

070E

07 Oct

08 Oct

15 Oct

16 Oct

APL CHONGQING

0TNGXS1MA

21 Oct

22 Oct

12 Nov

15 Nov

17 Nov

18 Nov

CSCL EAST CHINA SEA

073E

14 Oct

15 Oct

22 Oct

23 Oct

CMA CGM ZINGARO

0TNH1S1MA

04 Nov

05 Nov

26 Nov

29 Nov

01 Dec

02 Dec

COSCO KAOHSIUNG

113E

21 Oct

22 Oct

29 Oct

30 Oct

CMA CGM ZINGARO

0TNH1S1MA

04 Nov

05 Nov

26 Nov

29 Nov

08 Dec

09 Dec

COSCO THAILAND

111E

28 Oct

29 Oct

05 Nov

06 Nov

CMA CGM MISSISSIPPI

0TNH3S1MA

11 Nov

12 Nov

03 Dec

06 Dec

22 Dec

23 Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (Dịch vụ GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

MON

TUE

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

CSCL BOHAI SEA

072E

30-Sep

1-Oct

6-Oct

7-Oct

OOCL SOUTHAMPTON

132E

16-Oct

17-Oct

14-Nov

16-Nov

18-Nov

19-Nov

20-Nov

21-Nov

CSCL SUMMER

070E

6-Oct

8-Oct

13-Oct

14-Oct

OOCL SOUTHAMPTON

132E

16-Oct

17-Oct

14-Nov

16-Nov

18-Nov

19-Nov

20-Nov

21-Nov

CSCL EAST CHINA SEA

073E

13-Oct

15-Oct

20-Oct

21-Oct

IAN H

019E

23-Oct

24-Oct

21-Nov

23-Nov

25-Nov

26-Nov

27-Nov

28-Nov

COSCO KAOHSIUNG

113E

20-Oct

22-Oct

27-Oct

28-Oct

OOCL GENOA

079E

30-Oct

31-Oct

28-Nov

30-Nov

2-Dec

3-Dec

4-Dec

5-Dec

COSCO THAILAND

111E

28-Oct

29-Oct

3-Nov

4-Nov

OOCL TOKYO

140E

13-Nov

14-Nov

12-Dec

14-Dec

16-Dec

17-Dec

18-Dec

19-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - via SHANGHAI (Dịch vụ GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (SSIT)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

WED

WED

MON

WED

THU

FRI

SUN

MON

Blank

Blank

CMA CGM ATTILA

0PGM3E1MA

15-Oct

15-Oct

22-Oct

22-Oct

24-Nov

26-Nov

27-Nov

28-Nov

30-Nov

1-Dec

Blank

CMA CGM ELBE

0PGM7E1MA

29-Oct

29-Oct

5-Nov

5-Nov

8-Dec

10-Dec

11-Dec

12-Dec

14-Dec

15-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH - OAKLAND (Dịch vụ AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(11:00)

WED
(11:00)

MON
(12:00)

TUE
(12:00)

THU
(18:00)

FRI
(22:00)

CSCL BOHAI SEA

072E

30-Sep

1-Oct

6-Oct

7-Oct

23-Oct

24-Oct

CSCL SUMMER

070E

7-Oct

8-Oct

13-Oct

14-Oct

30-Oct

31-Oct

CSCL EAST CHINA SEA

073E

14-Oct

15-Oct

20-Oct

21-Oct

6-Nov

7-Nov

COSCO KAOHSIUNG

113E

21-Oct

22-Oct

27-Oct

28-Oct

13-Nov

14-Nov

COSCO THAILAND

111E

28-Oct

29-Oct

3-Nov

4-Nov

20-Nov

21-Nov

COSCO TAICANG

106E

4-Nov

5-Nov

10-Nov

11-Nov

27-Nov

28-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - TACOMA via SHANGHAI (Dịch vụ EPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

TIW04

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

TACOMA (E)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

SAT

SAT

MON

WED

10:00

00:01

04:00

03:00

04:00

20:00

05:00

14:00

BLANK SAILING

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (Dịch vụ CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

OOCL IRIS

004E

5-Oct

6-Oct

15-Oct

16-Oct

COSCO JEDDAH

091N

24-Oct

25-Oct

7-Nov

9-Nov

 

-

OOCL BANGKOK

066E

26-Oct

27-Oct

5-Nov

6-Nov

COSCO BOSTON

201N

14-Nov

15-Nov

28-Nov

30-Nov

 

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: sgn.atd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
Xem thêm
110
Khác
We currently have a standard warehouse system distributed in many provinces and cities nationwide , ...

SilverSea Co.,Ltd

1300
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
257.100₫
/ 20GP

TRANSIMEX CORPORATION

4470
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
257.100₫
/ 20GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

4397
Khác
1. Giới thiệu: Với hệ thống kho hiện đại hơn 7.500m² tại TP. Hồ Chí Minh, InterLOG Fulfillment là ...

SilverSea Co.,Ltd

4352
Khác
1. Giới thiệu: Với hệ thống kho hiện đại hơn 7.500m² tại TP. Hồ Chí Minh, InterLOG Fulfillment là m...

SilverSea Co.,Ltd

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • 257.100₫ / 20'GP
  • 514.200₫ / 40'GP
  • 771.300₫ / 40'HQ
  • 1.028.400₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Monaco i
  • 257.100₫ / 20'GP
  • 514.200₫ / 40'GP
  • 771.300₫ / 40'HQ
  • 1.028.400₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT

Xem chi tiết
Hai Phong i
19 Ngày Đi thẳng
Karachi i
  • 25.710.000₫ / 20'GP
  • 51.420.000₫ / 40'GP
  • 51.420.000₫ / 40'HQ

SilverSea Global Co.,LTD (Lienthieu) SilverSea Global Co.,LTD SilverSea Global Co.,LTD

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Stawiguda i
  • 25.710₫ / 20'GP
  • 51.420₫ / 40'GP
  • 77.130₫ / 40'HQ
  • 102.840₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH MENTFIELD QV LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Krishnagiri i
  • 282.810₫ / 20'GP
  • 565.620₫ / 40'GP
  • 848.430₫ / 40'HQ
  • 1.131.240₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PAM CARGO INTERNATIONAL

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
25 Ngày Chuyển tải
East Melbourne i
  • 2.571.000₫ /cbm

Seavensea Cargo

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 514.200₫ /cbm

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Port Klang i
  • 899.850₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Hàng không - Hàng thông thường
Xem thêm
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(TGA) i
  • 128.550 ₫/kg

Silversea Global co.,Ltd (Phathuynh) Silversea Global Silversea Global Silversea Global

Xem chi tiết
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN) i
  • 102.840 ₫/kg

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN) i
  • 128.550 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Đường sắt - Hàng container (FCL)
Xem thêm
Binh Duong (Di An Station) i
3 Ngày Chuyển tải
Chengdu i
  • 12.855.000₫ / 20'RF
  • 25.710.000₫ / 40'RF
  • 25.710.000₫ / 40'RQ

SilverSea Global Co.,LTD (Lienthieu) SilverSea Global Co.,LTD SilverSea Global Co.,LTD

Xem chi tiết
Binh Duong (Song Than Station) i
8 Ngày Đi thẳng
Rotterdam i
  • 19.282.500₫ / 20'GP
  • 25.710.000₫ / 40'GP
  • 25.710.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết
Binh Duong (Song Than Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 6.427.500₫ / 20'GP
  • 12.855.000₫ / 40'GP
  • 12.855.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Đường bộ - Xe container (FCL)
Xem thêm
My Tho i
5 Giờ
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 20'GP
  • 10.000.000₫ / 40'GP
  • 10.000.000₫ / 40'HQ

Silversea Global (CSD) 1234567899999

Xem chi tiết
Ham Thuan Nam i
4 Giờ
Ho Chi Minh i
  • 15.000.000₫ / 40'RF

SilverSea Co.,Ltd

Xem chi tiết
Ho Chi Minh i
8 Giờ
Duong Minh Chau i
  • 10.284.000₫ / 40'GP
  • 10.284.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ RỒNG XANH

Xác thực

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Chat ngay