SilverSea Co.,Ltd
Đường biển
Hàng không
Đường sắt
Đường bộ
Cước vận chuyển
Bảng giá cước vận chuyển quốc tế gồm cước vận chuyển nguyên container (FCL), cước vận chuyển hàng lẻ (LCL) và cước vận chuyển hàng không (AIR).
Đường biển
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Busan, Busan, South Korea
Thứ 2
3.856.500₫ / 20'GP
7.713.000₫ / 40'GP
7.713.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Hong Kong, Hong Kong
Thứ 2
3.856.500₫ / 20'GP
7.713.000₫ / 40'GP
7.713.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Singapore, Singapore
Thứ 2
3.856.500₫ / 20'GP
7.713.000₫ / 40'GP
7.713.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
Thứ 2
3.856.500₫ / 20'GP
7.713.000₫ / 40'GP
7.713.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Thứ 2
3.856.500₫ / 20'GP
7.713.000₫ / 40'GP
7.713.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Thứ 2, Thứ 3
514.200₫
Thời hạn giá: 30/11/2025
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
25 Ngày Đi thẳng
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Thứ 2, Thứ 3
257.100₫
Thời hạn giá: 30/11/2025
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
25 Ngày Đi thẳng
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
Thứ 2, Thứ 3
2.571.000₫
Thời hạn giá: 30/11/2025
Da Nang, Da Nang, Vietnam
2 Ngày Đi thẳng
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
Thứ 2, Thứ 3
771.300₫
Thời hạn giá: 30/11/2025
Da Nang, Da Nang, Vietnam
25 Ngày Đi thẳng
Sydney, New South Wales, Australia
Thứ 2, Thứ 3
2.571.000₫
Thời hạn giá: 30/11/2025
Hàng không
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN)
Thứ 3, Thứ 4, Thứ 5
102.840 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/10/2025
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Ngày Đi thẳng
Singapore(SIN)
Thứ 3, Thứ 4, Thứ 5
102.840 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/10/2025
Hanoi, Vietnam(HAN)
2 Ngày Đi thẳng
Sydney, New South Wales, Australia(SYD)
Thứ 2, Thứ 3
102.840 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/12/2025
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Bangkok, Thailand(BKK)
Thứ 2, Thứ 3
102.840 ₫/kg
Thời hạn giá: 31/12/2025
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Shanghai, China(PVG)
Thứ 2, Thứ 3
102.840 ₫/kg
Thời hạn giá: 30/11/2025
Đường sắt
Lang Son, Lang Son, Vietnam
1 Ngày Đi thẳng
Ninh Binh, Ninh Binh, Vietnam
Hàng ngày
2.571.000₫ / 20'GP
2.828.100₫ / 40'GP
3.085.200₫ / 40'HQ
3.342.300₫ / 45'HQ
Thời hạn giá: 31/10/2025
Binh Duong (Song Than Station), Binh Duong, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Thứ 2, Thứ 3, Thứ 4
6.427.500₫ / 20'GP
12.855.000₫ / 40'GP
12.855.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Dong Nai, Dong Nai, Vietnam
14 Ngày Đi thẳng
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Thứ 3
12.855.000₫ / 20'RF
25.710.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 31/12/2025
Binh Duong (Song Than Station), Binh Duong, Vietnam
15 Ngày Chuyển tải
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
Thứ 3, Thứ 5, Chủ nhật
38.565.000₫ / 20'GP
77.130.000₫ / 40'GP
77.130.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2025
Binh Duong (Song Than Station), Binh Duong, Vietnam
5 Ngày Đi thẳng
Chengdu, Chengdu, Sichuan, China
Thứ 5, Thứ 6, Thứ 7
12.855.000₫ / 20'GP
17.997.000₫ / 40'GP
17.997.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 30/11/2025
Đường bộ
Ham Thuan Nam, Binh Thuan, Vietnam
4 Giờ
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15.000.000₫ / 40'RF
Thời hạn giá: 30/11/2025
Ham Thuan Bac, Binh Thuan, Vietnam
5 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
10.000.000₫ / 20'RF
15.000.000₫ / 40'RQ
Thời hạn giá: 30/11/2025
Phan Thiet, Binh Thuan, Vietnam
5 Giờ
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
231.390.003.200₫ / 20'RF
Thời hạn giá: 30/11/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày
Mo Cay Nam, Ben Tre, Vietnam
6.000.000₫ / 20'GP
9.000.000₫ / 40'GP
9.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
5 Ngày
Mo Cay Bac, Ben Tre, Vietnam
6.000.000₫ / 20'GP
9.000.000₫ / 40'GP
9.000.000₫ / 40'HQ
Thời hạn giá: 31/12/2025
